cứng cựa
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Có sức mạnh hoặc khả năng không thua kém người khác: "cứng cựa" chỉ một người hoặc vật có sức chịu đựng tốt, không dễ bị khuất phục, hoặc có bản lĩnh, tài năng ngang bằng hoặc hơn người đối diện.
- Không chịu nhường nhịn, cứng đầu: Trong ngữ cảnh giao tiếp, "cứng cựa" còn mang nghĩa tiêu cực nhẹ, chỉ sự bướng bỉnh, khó bảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé đó cứng cựa lắm, đánh nhau với ai cũng không thua. (Thằng bé đó rất mạnh mẽ, không chịu thua ai khi đánh nhau.)
- Cô ấy cứng cựa trong công việc, không ai làm nhanh hơn được. (Cô ấy có năng lực vượt trội, không ai sánh kịp.)
- Đừng có cứng cựa với tôi, nghe lời đi! (Đừng có bướng bỉnh cãi lại tôi, hãy nghe lời!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cứng cựa" trong văn nói hàng ngày: Thường dùng để khen hoặc chê một cách thân mật, không trang trọng.
- Anh ta cứng cựa thật, làm gì cũng giỏi. (Anh ta thực sự tài giỏi, làm việc gì cũng xuất sắc.)
- Nó cứng cựa quá, không ai dạy nổi. (Nó quá bướng bỉnh, không ai có thể dạy bảo được.)
Biến thể và từ gần giống
- Cứng (tính từ): rắn chắc, khó biến dạng; hoặc chỉ tính cách kiên định.
- Cục đá này rất cứng. (Cục đá này có độ rắn cao.)
- Cựa (danh từ): bộ phận nhọn ở chân gà, trống dùng để đá.
- Con gà trống có cựa sắc. (Con gà trống có móng chân nhọn.)
- Cứng cỏi (tính từ): mạnh mẽ, kiên cường, không dễ bị đánh bại.
- Ông ấy là người cứng cỏi, vượt qua mọi khó khăn. (Ông ấy là người kiên cường, vượt qua mọi thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Mạnh mẽ: có sức lực hoặc ý chí lớn.
- Bướng bỉnh: cố chấp, không chịu nghe lời.
- Cứng đầu: khó dạy bảo, không chịu thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- Cứng cựa như gà chọi: chỉ người rất mạnh mẽ, gan lì, không chịu thua.
- Anh ta cứng cựa như gà chọi, không ai dám đối đầu. (Anh ta rất mạnh mẽ và gan góc, không ai dám chọi lại.)