cứng cựa

cứng cựa

Anh ấy rất cứng cựa, không chịu thay đổi ý kiến của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • sức mạnh hoặc khả năng không thua kém người khác: "cứng cựa" chỉ một người hoặc vật sức chịu đựng tốt, không dễ bị khuất phục, hoặc bản lĩnh, tài năng ngang bằng hoặc hơn người đối diện.
    • Không chịu nhường nhịn, cứng đầu: Trong ngữ cảnh giao tiếp, "cứng cựa" còn mang nghĩa tiêu cực nhẹ, chỉ sự bướng bỉnh, khó bảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng đó cứng cựa lắm, đánh nhau với ai cũng không thua. (Thằng đó rất mạnh mẽ, không chịu thua ai khi đánh nhau.)
    • ấy cứng cựa trong công việc, không ai làm nhanh hơn được. ( ấy năng lực vượt trội, không ai sánh kịp.)
    • Đừng cứng cựa với tôi, nghe lời đi! (Đừng bướng bỉnh cãi lại tôi, hãy nghe lời!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cứng cựa" trong văn nói hàng ngày: Thường dùng để khen hoặc chê một cách thân mật, không trang trọng.
    • Anh ta cứng cựa thật, làm cũng giỏi. (Anh ta thực sự tài giỏi, làm việc cũng xuất sắc.)
    • cứng cựa quá, không ai dạy nổi. ( quá bướng bỉnh, không ai có thể dạy bảo được.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứng (tính từ): rắn chắc, khó biến dạng; hoặc chỉ tính cách kiên định.
    • Cục đá này rất cứng. (Cục đá này độ rắn cao.)
  • Cựa (danh từ): bộ phận nhọnchân , trống dùng để đá.
    • Con gà trống cựa sắc. (Con gà trống móng chân nhọn.)
  • Cứng cỏi (tính từ): mạnh mẽ, kiên cường, không dễ bị đánh bại.
    • Ông ấy người cứng cỏi, vượt qua mọi khó khăn. (Ông ấy người kiên cường, vượt qua mọi thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Mạnh mẽ: sức lực hoặc ý chí lớn.
  • Bướng bỉnh: cố chấp, không chịu nghe lời.
  • Cứng đầu: khó dạy bảo, không chịu thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • Cứng cựa như gà chọi: chỉ người rất mạnh mẽ, gan lì, không chịu thua.
    • Anh ta cứng cựa như gà chọi, không ai dám đối đầu. (Anh ta rất mạnh mẽ gan góc, không ai dám chọi lại.)